ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trẻ em gái" (1件)
trẻ em gái
日本語
フ女子児童、少女
Khảo sát cho thấy trẻ em gái không thờ ơ với thể thao.
調査によると、女子児童はスポーツに無関心ではありません。
類語検索結果 "trẻ em gái" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trẻ em gái" (3件)
Hội thảo đã tập trung vào thực trạng tham gia thể thao của trẻ em gái.
セミナーでは、女子のスポーツ参加の現状に焦点を当てました。
Khảo sát cho thấy trẻ em gái không thờ ơ với thể thao.
調査によると、女子児童はスポーツに無関心ではありません。
Đối với trẻ em gái tuổi dậy thì, thể thao rất quan trọng.
思春期の女子にとって、スポーツは非常に重要です。
